Tìm hiểu toàn bộ quy trình thu mua vải khúc từ định nghĩa, giá cả, cách chuẩn bị để bán được giá cao nhất. Công ty Thu Mua Phế Liệu Thuận Phát cung cấp bài viết hướng dẫn này giúp các xí nghiệp may tối ưu hóa giá trị phế liệu vải và tìm đối tác uy tín để thu mua vải khúc với giá tốt nhất trên thị trường.
Vải khúc là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực may mặc, chỉ các mảnh vải đã được cắt thành từng đoạn có kích thước tương đối lớn, thường dao động từ 5 đến 50 cm tùy theo quy trình sản xuất và cắt may. Các mảnh vải này phát sinh trong quá trình cắt may tại các xưởng, là phần dư thừa không sử dụng được cho sản phẩm chính nhưng vẫn còn giá trị sử dụng.

Đặc trưng của vải khúc là kích thước đủ lớn để có thể nhận diện được họa tiết, màu sắc và chất liệu nguyên bản. Đây là điểm quan trọng khiến vải khúc có giá trị cao hơn đáng kể so với vải vụn trong quy trình thu mua phế liệu từ ngành may mặc.
Để hiểu rõ hơn về vải khúc, chúng ta cần so sánh và phân biệt chúng với các loại vải phế liệu khác:
| Tiêu chí | Vải khúc | Vải cây | Vải vụn | Vải tồn kho |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Phát sinh từ bàn cắt của xưởng may, là phần dư thừa sau khi cắt rập | Nguyên cuộn vải chưa qua sử dụng, thường là vải tồn kho nguyên vẹn | Mảnh vải rất nhỏ sinh ra từ quá trình đục lỗ, khoét hoặc cắt tỉa chi tiết | Vải từ mẫu hàng hoặc thành phẩm bị lỗi thời, sai mẫu hoặc không đạt yêu cầu |
| Kích thước & hình dạng | Kích thước khoảng 5–50 cm, hình dạng không đều nhưng còn rõ khổ vải | Nguyên cuộn, chiều dài từ vài mét đến hàng chục mét | Kích thước rất nhỏ, thường dưới 5 cm, đôi khi chỉ còn sợi vải | Có thể ở dạng cuộn vải hoặc sản phẩm gần hoàn thiện |
| Giá trị tái chế | Giá trị cao hơn vải vụn nhưng thấp hơn vải cây do độ toàn vẹn ở mức trung bình; phù hợp tái sử dụng làm vải lau công nghiệp, nhân gối, hoặc nguyên liệu cho sản phẩm thủ công mỹ nghệ kích thước nhỏ | Giá trị tái chế cao nhất do còn nguyên vẹn, dễ tái sử dụng trực tiếp hoặc phân phối lại | Giá trị thấp nhất, chủ yếu dùng làm nguyên liệu tái chế sợi hoặc nhiên liệu | Giá trị tái chế trung bình đến cao, tùy tình trạng và mức độ hoàn thiện |
1. Phân loại theo chất liệu:
| Loại vải khúc | Đặc điểm & giá trị |
|---|---|
| Vải khúc cotton | Giá trị cao nhất, thân thiện môi trường, dễ tái chế và sử dụng đa dạng |
| Vải khúc polyester | Phổ biến, độ bền cao, giữ màu tốt |
| Vải khúc thun | Có độ đàn hồi, phù hợp các ứng dụng cần co giãn |
| Vải khúc jean/kaki | Dày, bền, thích hợp cho nhu cầu cần độ chịu lực cao |
| Vải khúc silk blend | Mềm mại, cao cấp, thường từ xưởng may thời trang |
| Vải khúc linen | Thoáng mát, thân thiện môi trường, giá trị tái chế cao |
2. Phân loại theo màu sắc và tình trạng:
| Loại vải khúc | Giá trị & khả năng tái sử dụng |
|---|---|
| Vải khúc trắng / sáng màu | Giá trị cao nhất, dễ tái sử dụng và có thể nhuộm lại |
| Vải khúc nhuộm màu đặc biệt | Giá trị trung bình, phụ thuộc độ phổ biến của màu |
| Vải khúc lẫn màu (mixed color) | Giá trị thấp, khó phân loại và tái sử dụng |
3. Phân loại theo tình trạng:
| Tình trạng vải khúc | Đặc điểm |
|---|---|
| Vải khúc nguyên bản | Chưa qua sử dụng, sạch, không lỗi |
| Vải khúc có lỗi nhỏ | Có vết bẩn nhẹ hoặc khuyết tật nhỏ, vẫn tái chế được |
| Vải khúc đã qua xử lý | Đã giặt, nhuộm hoặc xử lý hóa chất, giá trị phụ thuộc mức xử lý |
Việc hiểu rõ các loại vải khúc giúp các xưởng may có thể phân loại hiệu quả, từ đó nhận được mức giá hợp lý khi liên hệ với đơn vị thu mua vải khúc chuyên nghiệp như Thuận Phát.
Giá thu mua vải khúc luôn biến động theo thị trường và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất năm 2026 cho các loại vải khúc phổ biến, giúp các xưởng may và đơn vị sản xuất có thể tham khảo trước khi liên hệ thu mua:
| Loại vải | Chất lượng cao (đ/kg) | Chất lượng trung bình (đ/kg) | Chất lượng thấp (đ/kg) |
|---|---|---|---|
| Vải khúc cotton 100% | 35.000 – 50.000 | 18.000 – 35.000 | 8.000 – 18.000 |
| Vải khúc polyester / poly | 25.000 – 40.000 | 12.000 – 25.000 | 5.000 – 12.000 |
Lưu ý rằng giá thu mua vải khúc có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Đơn vị thu mua vải khúc chuyên nghiệp như Thuận Phát luôn cập nhật giá mới nhất và đảm bảo mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Dưới đây là giá chi tiết cho các loại vải khúc khác:
| Loại vải | Chất lượng cao (đ/kg) | Chất lượng trung bình (đ/kg) | Chất lượng thấp (đ/kg) |
|---|---|---|---|
| Vải khúc thun | 28.000 – 42.000 | 15.000 – 28.000 | 7.000 – 15.000 |
| Vải khúc jean / kaki | 30.000 – 45.000 | 16.000 – 30.000 | 8.000 – 16.000 |
| Vải khúc linen & vải đặc biệt | 40.000 – 60.000 | 25.000 – 40.000 | 10.000 – 25.000 |
Các xưởng may có thể nhận được báo giá cụ thể và chính xác hơn khi liên hệ trực tiếp với đơn vị thu mua vải khúc như Thuận Phát, vì giá cuối cùng còn phụ thuộc vào tình trạng thực tế của vải và khối lượng giao dịch.

Hiểu rõ các yếu tố này giúp các xưởng may có thể cải thiện cách phân loại và bảo quản vải khúc, từ đó tối ưu hóa giá trị khi bán cho các đơn vị thu mua vải khúc chuyên nghiệp.
Để đạt được mức giá thu mua vải khúc cao nhất, các xưởng may cần hiểu và đáp ứng các tiêu chí chất lượng mà đơn vị thu mua đang áp dụng.
Độ bẩn chấp nhận:
Độ ẩm: Vải khúc cần được bảo quản khô ráo. Độ ẩm cao không chỉ làm giảm giá trị mà còn có thể dẫn đến mốc, mùi hôi, thậm chí là bị từ chối thu mua.
Mùi hương: Vải khúc không nên có mùi khó chịu như mùi hóa chất, mùi ẩm mốc. Vải có mùi hương dễ chịu hoặc không mùi sẽ được đánh giá cao hơn.
Độ toàn vẹn: Vải khúc nên giữ được hình dạng và cấu trúc nguyên bản, không bị rách nát hoặc hư hỏng nặng.
Tính chất sợi: Sợi vải còn nguyên vẹn, không bị giãn, xù lông quá mức sẽ giúp vải khúc có giá trị cao hơn.
Độ toàn vẹn:
Nhuộm và phai màu:
Kích thước và hình dạng:

Độ sạch và bề mặt:
Phân loại và đồng nhất:
Bảo quản và đóng gói:
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi liên hệ với đơn vị thu mua vải khúc như Thuận Phát sẽ giúp quá trình diễn ra nhanh chóng, suôn sẻ và đạt được mức giá tốt nhất cho cả hai bên.
Quy trình thu mua vải khúc chuyên nghiệp tại Thuận Phát được thiết kế để đảm bảo hiệu quả, minh bạch và tạo sự hài lòng cho cả đơn vị bán và mua. Quy trình bao gồm năm giai đoạn chính, với thời gian thực hiện từ 3-7 ngày tùy theo loại vải và khối lượng.
| Giai đoạn | Nội dung chính | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1: Liên hệ & cung cấp thông tin | Xưởng may liên hệ Thuận Phát qua điện thoại/email, cung cấp loại vải khúc, khối lượng ước tính, địa điểm. Có thể gửi hình ảnh mẫu để đánh giá sơ bộ. | 30 phút – 2 giờ |
| Giai đoạn 2: Khảo sát & đánh giá | Nhân viên đến tận nơi kiểm tra chất lượng vải khúc, đánh giá theo chất liệu, độ toàn vẹn, màu sắc, khối lượng, điều kiện bảo quản. Có thể lấy mẫu nếu cần và báo giá sơ bộ. | 1 – 3 ngày |
| Giai đoạn 3: Thỏa thuận & ký kết | Thương lượng giá, số lượng, phương thức thanh toán, thời gian vận chuyển và các điều khoản liên quan. Ký hợp đồng hoặc biên bản thỏa thuận. | 30 phút – 2 giờ |
| Giai đoạn 4: Thu gom & cân đong | Đội ngũ thu mua đến địa điểm đã hẹn, tiến hành cân đo chính xác từng loại vải khúc, phân loại lại nếu cần, ghi nhận số liệu có xác nhận hai bên. | 2 – 8 giờ |
| Giai đoạn 5: Thanh toán & dọn dẹp | Thanh toán theo thỏa thuận (tiền mặt/chuyển khoản), hoàn tất giấy tờ – hóa đơn, dọn dẹp khu vực thu gom và khảo sát mức độ hài lòng để hợp tác lâu dài. | 1 – 2 giờ |
Thời gian xử lý theo loại vải và khối lượng:
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xử lý:

Thuận Phát luôn cố gắng rút ngắn thời gian xử lý nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong toàn bộ quy trình. Điều này giúp tạo lòng tin với khách hàng và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Vải khúc có nhiều ứng dụng giá trị trong nền kinh tế tuần hoàn. Các công ty thu mua vải khúc như Thuận Phát có thể tạo ra giá trị gia tăng thông qua quá trình tái chế và tái sử dụng, giải thích tại sao họ sẵn sàng trả giá tốt cho các loại vải này.
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là sản xuất vải lau công nghiệp, được sử dụng rộng rãi trong nhà máy, khách sạn, bệnh viện, công ty vệ sinh và các ngành công nghiệp khác. Vải lau công nghiệp từ vải khúc có giá bán lẻ từ 80.000 đến 150.000 đồng/kg, tạo ra lợi nhuận đáng kể cho đơn vị thu mua và tái chế.
Ngoài ra, vải khúc còn được sử dụng làm nguyên liệu cho nhân gối, nệm, đồ chơi trẻ em, chất độn trong xây dựng và nhiều ứng dụng khác, mang lại giá trị kinh tế cao và góp phần bảo vệ môi trường.
| Ứng dụng | Quy trình xử lý | Thị trường tiêu thụ | Giá trị sau tái chế | Lợi nhuận biên |
|---|---|---|---|---|
| Vải lau công nghiệp | Cắt vải khúc → xử lý → may viền | Nhà máy, xưởng sản xuất, gara ô tô, cơ sở y tế | 80.000 – 150.000 đ/kg (bán lẻ) | 40 – 60% |
| Nhân gối & nệm | Cắt nhỏ → làm sạch → khử trùng | Xưởng nội thất, gối nệm giá rẻ | 120.000 – 300.000 đ/kg sản phẩm | 30 – 50% |
| Dệt lại thành vải cấp thấp | Thu gom → phối trộn → dệt lại | Túi vải, khăn lau, vải bọc cấp thấp | 60.000 – 120.000 đ/m² | 35 – 45% |
| Bán cho thị trường thứ cấp | Phân loại → đóng gói → xuất khẩu | Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan | Cao hơn 30 – 50% so với nội địa | 25 – 40% |
| Đồ thủ công mỹ nghệ | Tuyển chọn → gia công thủ công | Làng nghề, thị trường handmade | 200.000 – 500.000 đ/kg thành phẩm | 50 – 70% |
| Nguyên liệu công nghiệp | Xử lý → nghiền nhỏ → phối trộn | Xây dựng, ô tô, đóng tàu | 30.000 – 70.000 đ/kg | 20 – 30% |
Ảnh hưởng kinh tế:
Ảnh hưởng môi trường:
Ảnh hưởng xã hội:
Thu mua và tái chế vải khúc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho các bên liên quan mà còn đóng góp tích cực vào việc bảo vệ môi trường và phát triển xã hội bền vững. Các doanh nghiệp như Thuận Phát đang đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị này.
Để có cái nhìn tổng quan về thị trường vải phế liệu, dưới đây là bảng so sánh giá cước của các loại vải khác nhau. Nhìn chung, vải cây có giá trị cao nhất, tiếp đến là vải tồn kho, vải khúc và cuối cùng là vải vụn. Sự khác biệt về giá dựa trên nhiều yếu tố như chất lượng, quy trình xử lý cần thiết và nhu cầu thị trường.
| Loại vải | Giá thu mua (đ/kg) | Đặc điểm | Mức độ xử lý | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Vải cây (Cotton) | 45.000 – 80.000 | Nguyên cuộn, chưa qua cắt | Thấp | Có thể đưa vào sản xuất trực tiếp |
| Vải khúc (Cotton) | 18.000 – 50.000 | Kích thước 5–50 cm, đã qua cắt | Trung bình | Cần phân loại, tái sử dụng sau xử lý |
| Vải tồn kho (Cotton) | 15.000 – 45.000 | Hàng hoàn thiện hoặc gần hoàn thiện | Trung bình – cao | Tháo dỡ, phân loại rồi mới tái sử dụng |
| Vải vụn (Cotton) | 3.000 – 8.000 | Mảnh rất nhỏ ( | Cao | Chủ yếu làm nguyên liệu thô tái chế |
Tương tự, sự chênh lệch giá cũng xuất hiện với các loại vải khác như polyester, thun, jean, v.v., nhưng tỷ lệ chênh lệch giữa các nhóm vẫn duy trì một cách tương đối.
So sánh vải khúc với vải vụn:
Vải khúc có giá cao hơn vải vụn từ 5–10 lần vì kích thước segment lớn hơn (~20cm so với

So sánh vải khúc với vải cây:
Vải khúc có giá thấp hơn vải cây 40–60% vì:
So sánh vải khúc với vải tồn kho:
Vải khúc và vải tồn kho có giá tương đương nhau trong một số trường hợp, nhưng vải tồn kho thường có giá trị cao hơn vì:
Hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vải phế liệu giúp các xưởng may có thể tối ưu hóa quy trình quản lý chất thải vải và thu được lợi ích kinh tế cao nhất khi liên hệ với đơn vị thu mua vải khúc chuyên nghiệp như Thuận Phát.
Có, đặc biệt khi khối lượng giao dịch lớn (trên 100kg). Công ty thu mua vải khúc cần ghi chép họ tên, số CMND/CCCD để lập hóa đơn và báo cáo với cơ quan chức năng theo quy định về mua bán phế liệu. Đây cũng là cách để đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong giao dịch.
Không bắt buộc cho những giao dịch nhỏ, nhưng rất nên có, đặc biệt khi giao dịch có giá trị lớn. Hợp đồng bảo vệ cả hai bên: xưởng may không bị trả giá thấp hơn lúc thỏa thuận, công ty thu mua có căn cứ khiếu nại nếu vải không đúng như mô tả. Hợp đồng nên ghi rõ loại vải, khối lượng, giá cả, phương thức thanh toán và các điều khoản khác.
Công ty thường từ chối:
- Vải bẩn quá mức (>30%)
- Vải ẩm mốc hoặc có mùi hôi nặng
- Vải có mùi hóa chất độc hại
- Vải rách quá lớn (>15cm)
- Vải được nhuộm bằng hóa chất cấm
Mua với giá rẻ:
- Vải lộn xộn (mixed color)
- Vải đã qua sử dụng
- Vải polyester thay vì cotton
- Vải có khối lượng nhỏ (
- Vải có độ ẩm cao (nhưng chưa mốc)
Không, hầu hết các công ty thu mua vải khúc uy tín như Thuận Phát đều miễn phí lấy mẫu để khảo sát chất lượng. Đây là một phần trong quy trình đánh giá trước khi báo giá chính thức. Tuy nhiên, nếu khách hàng yêu cầu kiểm định độc lập tại bên thứ ba (như kiểm tra thành phần hóa học của vải), sẽ có phí riêng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
Tùy thuộc vào khối lượng và địa điểm:
| Tiêu chí | Nên để công ty chở | Nên tự chở |
|---|---|---|
| Khối lượng | Lớn (>100 kg) | Nhỏ ( |
| Vị trí xưởng | Xa trung tâm | Gần công ty thu mua |
| Phương tiện | Không có xe phù hợp | Có sẵn phương tiện |
| Chi phí vận chuyển | Không cần lo chi phí riêng | Tiết kiệm chi phí |
| Thời gian & không gian | Cần giải phóng nhanh | Không gấp |
| Mức độ tiện lợi | Cao, trọn gói | Chủ động, linh hoạt |
Thuận Phát luôn linh hoạt trong việc hỗ trợ vận chuyển, với dịch vụ thu gom tận nơi miễn phí cho những đơn hàng có khối lượng lớn.
Việc thu mua vải khúc là một giải pháp hiệu quả giúp các xưởng may tối ưu hóa nguồn nguyên liệu dư thừa, thu hồi vốn và góp phần bảo vệ môi trường. Từ việc hiểu rõ định nghĩa, phân loại vải khúc đến nắm bắt quy trình thu mua chuyên nghiệp, các xưởng may có thể chủ động hơn trong việc quản lý phế liệu vải và tìm kiếm đối tác uy tín.
Bảng giá thu mua vải khúc năm 2026 cho thấy đây vẫn là một thị trường tiềm năng với giá trị kinh tế đáng kể. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng và đáp ứng các tiêu chí chất lượng, các xưởng may có thể thu được mức giá tốt nhất cho vải khúc của mình.
Thu Mua Phế Liệu Thuận Phát tự hào là đối tác tin cậy trong lĩnh vực thu mua vải khúc với quy trình chuyên nghiệp, minh bạch và mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi không chỉ đơn thuần thu mua vải khúc mà còn đồng hành cùng các xưởng may trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững, góp phần phát triển nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.
Nếu bạn đang có nhu cầu thu mua vải khúc, hãy liên hệ ngay với Thuận Phát để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh chóng. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất với phương châm: Uy tín - Chuyên nghiệp - Giá cao nhất thị trường!
Tìm hiểu thêm: